Đánh Giá Chi Tiết Chiếc Xe Chevrolet Spark 2020

Chevrolet Spark là một chiếc xe nhanh nhẹn, gọn gàng để đi trong thành phố với mức giá phải chăng. Spark có nổi bật với những trang bị mới, tiết kiệm nhiên liệu

1. Giới thiệu chung

Chevrolet còn được gọi là Chevy, là một dòng xe danh tiếng của Công ty General Motors. Nhà sản xuất ô tô Mỹ này được thành lập bởi William C. Durant nhưng sau đó được Louis Chevrolet tiếp quản. Công ty đã hoạt động từ năm 1911 với trọng tâm ban đầu là cạnh tranh với Model T. Xe Chevrolet được bán ở phần lớn thị trường ô tô trên toàn thế giới. Tại thị trường Bắc Mỹ, Chevrolet sản xuất nhiều loại ô tô từ xe subcompact cho đến xe tải hạng trung. Do sự phổ biến của tên gọi Chevy, nó thường được sử dụng như một cách khác để nói về GM và các sản phẩm của nó.

Chevrolet Spark là chiếc xe nhỏ nhất trong dòng sản phẩm của nhà sản xuất ô tô Mỹ này, có thể phù hợp với gần như mọi chỗ đậu xe kể cả ở trong trung tâm đô thị. Dòng xe này xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1998, qua nhiều thử nghiệm mãi đến năm 2012 mới được giới thiệu tại Hoa Kỳ và được đưa vào sản xuất dưới dạng mô hình năm 2013. Spark mang phong cách táo bạo, được thử thách với nhiệm vụ thu hút những người mua xe trẻ tuổi. Nhiều phiên bản được cung cấp một cách đáng ngạc nhiên về công nghệ nội thất và các tùy chọn về sơn ngoại thất, đã tạo nên sự thú vị đặc biệt của Spark. Điều này giúp thu hút lượng lớn nhóm người trẻ trong nhân khẩu học và mang về giá trị cao cho dòng xe Chevrolet Spark. 
 


Không nổi bật như dòng  Chevrolet Colorado nhưng Spark cũng là dòng sản phẩm dẫn đầu phân khúc hạng A của Chevy, có mặt tại 37 quốc gia trên thế giới, Chevrolet Spark xếp thứ 10 trong Subcompact Cars. Hiện tại nó có điểm số 7.2/10, dựa trên bài đánh giá nghiên cứu theo 22 phần tử và dữ liệu được sử dụng từ nhiều nguồn khác nhau.

2. Các thế hệ của dòng xe

Xuất hiện tại thị trường châu Á và châu Âu từ năm 1998, chiếc xe mini thành phố (phân khúc xe hạng A) Chevrolet Spark được biết đến nhiều nhất vào thời điểm ra mắt lần đầu tiên tại Hoa Kỳ và Canada với phiên bản 2013. Trải qua 7 thế hệ, Chevrolet Spark đã dần khắc phục được các nhược điểm, bên cạnh đó cũng duy trì và phát triển các ưu điểm. Spark được đánh giá là thế hệ cao cấp khi nội thất được trang bị công nghệ, các cảnh báo an toàn, hệ thống giải trí cũng được nâng cấp, mang lại trải nghiệm thoải mái hơn cho hành khách.

Hiện hãng đang cho nghiên cứu và tung ra thế hệ Spark 2020 mới cao cấp hơn, giá trị hơn trong thời gian đến. Được thương hiệu quảng cáo với nội dung là nếu bạn đang tìm một chiếc xe chất lượng với giá siêu tiết kiệm thì Spark 2020 là một câu trả lời rất hấp dẫn cho câu hỏi mà không ai muốn trả lời này.
Spark Duo trước đây còn gọi là dòng xe Van một loại xe tải nhỏ, hai chỗ ngồi và khoang chở hàng chung một không gian kín. Đặc điểm nhận dạng loại xe Van là hàng ghế sau được làm thành khoang chứa hàng với mức giá rất rẻ. Được bán tại thị trường Việt Nam qua hai hình thức: Nhập khẩu từ Hàn Quốc thông qua các công ty kinh doanh ô tô và lắp ráp

3. Các lỗi thường gặp trên Chevrolet Spark

So với các đối thủ trong dòng xe hạng A, Spark có khả năng cơ động, nhỏ gọn dễ đậu đỗ nhưng cabin hơi chật chội và không ngừng “ồn ào”, chưa mang lại cảm giác thoải mái nhất cho hành khách.

Mặc dù các thế hệ từ phiên bản 2016 trở đi tốt hơn rất nhiều so với thế hệ 2013-2015, nhưng cũng chỉ khắc phục và giảm bớt nhược điểm chứ chưa dứt hẳn được tiếng ồn và cảm giác bồn chồn khi ngồi trên xe. Bên cạnh đó, sức mạnh của động cơ vẫn chưa đủ khi xe full hành khách hay chở hàng hóa.

4. Đánh giá chi tiết thế hệ xe Chevrolet Spark 

4.1 Thiết kế ngoại thất

Đầu xe
Chevrolet Spark là mẫu xe đáng cân nhắc trong phân khúc xe hạng A so với các đối thủ Kia Morning, Hyundai Grand i10, Mitsubishi Mirage. Spark đã được Chevrolet cập nhật rất nhiều điểm mới.


Phần đầu xe có nhiều điểm nhấn với logo Chevrolet mạ viền crom, lưới tản nhiệt hình thang ngược, cụm đèn sương mù đa giác hầm hố, nắp ca pô với các đường gân dập nổi hình chữ A. 
Điểm mới ấn tượng trong thiết kế của Spark đó là lưới tản nhiệt dạng tổ ong được chia làm hai mảng riêng biệt, cùng cụm đèn pha và đèn hậu hiệu ứng pha lê.
Thân xe


Thân xe nổi bật với những đường dập nổi,kết hợp với bộ lazang 5 chấu kép tinh xảo và độc đáo, ở phiên bản Spark LS được làm từ chất liệu thép ốp nhựa trong khi Chevrolet Spark LT dạng hợp kim nhôm cao cấp hơn. Bên cạnh đó, gương chiếu hậu của xe có thể điều chỉnh điện, nhưng vẫn phải gập tay cơ học cùng đèn báo rẽ và sấy gương tiện lợi.
Đuôi xe


Trong khi đó, phần đuôi xe lại được thiết kế gọn gàng và đơn giản hơn: dải đèn LED báo phanh và cụm đèn hậu 2 tầng, cản dưới, cửa sau, vị trí đặt biển số ngang với đèn phản quang.
Màu xe
Với định hướng rõ ràng của mình là nhóm khách hàng trẻ tuổi trong nhân khẩu học, vì thế nên Spark sở hữu ngoại hình cá tính, năng động, thể thao với rất nhiều phiên bản màu sắc tùy chọn khác nhau, trong đó tiêu biểu như màu đỏ, xanh lục, xanh lam, xanh bạc hà,…

Kích thước
Xe có kích thước tổng thể 3.595 x 1.597 x 1.551 (mm) đối với hai phiên bản: Spark và Spark LT. Trong khi đó, Spark Duo có kích thước là 3.610 x 1.597 x 1.522 (mm). Nhỏ nhắn nhưng không kém phần ấn tượng khi nó mang lại cho Spark khả năng luồn lách nhanh nhạy trên các đường phố đô thị, đồng thời ở phiên bản này đã nâng cao được sự thoải mái nhất định cho hành khách ngồi bên trong cabin so với các phiên bản trước.
Trang bị ngoại thất đi kèm 
Mặc dù không có quá nhiều thay đổi về ngoại thất so với thế hệ trước đó nhưng Chevrolet Spark được trang bị bộ mâm hợp kim đa chấu kích thước 14 inch vô cùng đẹp mắt. Đặc biệt, cửa sau của xe cũng được thiết kế theo xu hướng ẩn đi tay nắm cửa, điều này giúp mang lại một mẫu xe thể thao 2 cửa khá đẹp mắt. Tất nhiên, xe cũng sẽ được trang bị các ngoại thất kèm theo vốn có như các mẫu xe trong cùng phân khúc khác.

4.2 Thiết kế nội thất của xe Chevrolet Spark

Hệ thống ghế ngồi


Nội thất bên trong xe được thiết kế đơn giản nhưng vẫn ấn tượng và được sắp xếp một cách hợp lý. Ghế bọc nỉ (bọc da đối với phiên bản cao cấp hơn) và được trang trí họa tiết hoa văn đẹp mắt, ghế lái có thể chỉnh tay 6 hướng, ghế phụ 4 hướng. 
Ghế lái trên xe có khả năng điều chỉnh cơ 6 hướng, trong khi đó ghế phụ có thể điều chỉnh được 4 hướng giúp người ngồi và tài xế có thể thay đổi tư thế dễ dàng và tránh tình trạng mệt mỏi trên những chặng đường dài.
Vô lăng, táp lô
Hệ thống taplo trên Chevrolet Spark được thiết kế theo hướng vuông vức với chất liệu nhựa cao cấp. Bên cạnh đó, để giúp xe trở nên hiện đại và bắt mắt hơn hãng đã phủ thêm một lớp nhũ bạc. Ở phiên bản cao cấp, xe còn được trang bị thêm một màn hình cảm ứng lớn, trong khi các phiên bản thường chỉ chỉ đi cùng một màn hình đơn sắc cỡ nhỏ.


Đáng tiếc là vô lăng của xe không được trang bị bất kỳ phím điều khiển chức năng nào. Tất cả điều khiển đều được thiết lập ở khu vực táp lô, điều này khiến người lái phải với tay để điều khiển nên gây ra nhiều bất tiện hơn hẳn.
Khoang hành lý
Ở phiên bản này, khoang hành lý cũng được cải thiện rất nhiều. Theo đó, nếu gập hàng ghế cuối lên thì thể tích chứa đồ của xe Chevrolet Spark có thể lên đến 311 lít. Tuy nhiên, xe vẫn có thể nới rộng không gian này lên đến 770 lít bằng cách gập hàng ghế thứ 2 xuống.


Cabin dù đã được cải tiến nhưng vẫn hơi chật chội, trần phù hợp với người cao 1m75 và hàng ghế sau chứa được hai người lớn với không gian thoải mái hơn.
Hệ thống lái
Một trong những điểm nổi bật trên mẫu xe này chính là hãng đã trang bị công nghệ hỗ trợ lái siêu tiện ích. Theo đó, các hệ thống lái trên xe sẽ chức năng giám sát tình trạng giao thông xung quanh xe và giúp đỡ người lái vận hành xe mượt mà hơn. Đặc biệt nhất chính là hệ thống,báo động nguy cơ va chạm tại đầu xe và phanh bánh trước tự động với tốc độ thấp và cảnh báo rời làn và hỗ trợ đỗ xe sẽ là các tính năng đáng kể.
Tiện nghi


Nội thất hiện đại với màn hình công cụ LCD ma trận điểm, được trang bị điều hòa tiêu chuẩn, cửa sổ điện với Express Up / Down (trên mẫu LT và ACTIVE), vô lăng bọc da (trên mẫu ACTIV và 2LT), điểm truy cập wifi tích hợp với dữ liệu 4G LTE có sẵn. Ngoài ra, Spark cũng được trang bị hệ thống MyLink thế hệ II cùng màn hình cảm ứng 7-inch, dàn âm thanh 4-6 loa tiêu chuẩn, kết nối USB/AUX/Bluetooth, khả năng tích hợp điện thoại từ Apple CarPlay 7 và Android Auto 8 ...

4.3 Khả năng vận hành

Động cơ


Về mức hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu, Spark được trang bị động cơ I-4 1.4 lít sản sinh 98 mã lực và mô-men xoắn 94 lb-ft. Hộp số sàn năm tốc độ tiêu chuẩn, Spark mang đến mức tiết kiệm 29/38 mpg được xếp hạng EPA trong thành phố. Trên đường cao tốc, tiết kiệm nhiên liệu tăng lên 30/38 mpg với CVT tùy chọn (30/37 mpg với phiên bản Active).
Cảm giác lái

Spark là một chiếc xe thành phố nên chủ yếu tập trung vào thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu, vậy nên khả năng vận hành của Spark cũng không quá xuất sắc. Spark sẽ mang lại cho người lái cảm giác dễ dàng khi đi trong đường phố đô thị ngay cả trong những bãi đỗ xe đông đúc.

4.4 Trang bị an toàn

Spark có túi khí tiêu chuẩn, bao gồm phía trước và đầu gối cho người lái và hành khách ghế bên cạnh, tác động phụ gắn trên ghế và rèm che đầu cho tất cả các vị trí ngồi ngoài bao gồm hệ thống cảm biến hành khách.
+ Camera quan sát phía sau tiêu chuẩn.
+ Stabilitrak - hệ thống kiểm soát ổn định trong việc hỗ trợ phanh và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
+ Hệ thống phanh tự động chuyển tiếp tốc độ thấp, cảnh báo va chạm phía trước và cảnh báo chệch làn đường.    

5. Giá Spark bao nhiêu, khi nào về Việt Nam?

Tại thị trường Việt Nam, giá xe Chevrolet bản Spark dao động từ 299 đến 389 triệu đồng tùy phiên bản.  Có thể thấy, đây là mẫu xe đáng cân nhắc trong phân khúc,  đây là một trong những đối thủ đáng gờm trong phân khúc xe giá rẻ.
Hiện mẫu xe này đã có mặt và đang được bán trên các showroom toàn quốc. Spark đạt doanh số toàn cầu hơn 1,56 triệu kể từ khi ra mắt, tính riêng thị trường Việt Nam thì khoảng 2.960 chiếc xe đã được bán ra (trong đó: 1.435 chiếc xe 5 chỗ và 1.525 chiếc van).

STT Dòng xe Giá bán Giá Đàm phán
1 Chevrolet Spark Duo 299,000,000 299,000,000
2 Chevrolet Spark LS 359,000,000 359,000,000
3 Chevrolet Spark LT 389,000,000 389,000,000

5.1 Giá xe Chevrolet Spark cũ

  • Giá xe Chevrolet Spark 2019: từ 260 triệu vnd

  • Giá xe Chevrolet Spark 2018: từ 210 triệu vnd

  • Giá xe Chevrolet Spark 2017: từ 170 triệu vnd

  • Giá xe Chevrolet Spark 2016: từ 160 triệu vnd

  • Giá xe Chevrolet Spark 2015: từ 150 triệu vnd

  • Giá xe Chevrolet Spark 2014: từ 140 triệu vnd

  • Giá xe Chevrolet Spark 2013: từ 135 triệu vnd

  • Giá xe Chevrolet Spark 2012: từ 120 triệu vnd

  • Giá xe Chevrolet Spark 2011: từ 105 triệu vnd

  • Giá xe Chevrolet Spark 2010: từ 95 triệu vnd

6. Thông số kỹ thuật

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xe:

Thông số cơ bản
Dài x rộng x cao 3.595 x 1.597 x 1.551
Dung tích xilanh 1.206cc
Động cơ 1.2L
Công suất (mã lực) 80
Mô-men xoắn (Nm) 108
Khoảng sáng gầm (mm) 160
Đường kính vòng quay tối thiểu (m) 4.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu 5.41L
Xuất xứ
Hộp số
Ghế lái Chỉnh cơ
Tiện nghi
Tiện nghi
Trợ lực tay lái
Điều hòa trước
Gương gập điện :
Hệ thống âm thanh
Giải trí
Màn hình cảm ứng
Kết nối bluetooth
Đầu cắm USB
An toàn
An toàn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Trợ lực điện (EPS)
Túi khí 2
Nội thất
Chất liệu nội thất Nỉ

7. Lời kết

7.1 Ưu nhược điểm - Nên mua hay không?

Ưu điểm:
Chevrolet Spark xứng đáng với tên gọi là chiếc xe thành phố, dù vẫn còn những hạn chế nhưng Spark đang dần được cải tiến để trở nên tốt hơn. Xe có ngoại thất trẻ trung, thể thao và khỏe khoắn, mang lại cảm giác lái thoải mái hơn cho người dùng.
Nhược điểm:
Đáng tiếc là cabin xe vẫn còn bị “xáo trộn” khi chạy qua những ổ gà lớn. Khả năng tăng tốc vẫn còn yếu với sức chứa bốn hành khách, nhưng hàng ghế trước đã được cải tiến rộng rãi hơn. 


Nên mua hay không?
Nếu bạn đang tìm một chiếc xe nhanh nhẹn, gọn gàng để đi trong thành phố với mức giá phải chăng và những gì mà bạn mong đợi về một chiếc xe có công suất dưới 100 mã lực, thì Chevrolet Spark sẽ là một lựa chọn không thể bỏ qua.

7.2 So sánh trong cùng phân khúc

Cũng như dòng xe Chevrolet Aveo ở phân khúc Sedan hạng B, thì Spark được đánh giá không phải là một phiên bản hoàn toàn mới mà chỉ là sự nâng cấp trong vòng đời để gia tăng sức cạnh tranh với các đối thủ trong thị trường phân khúc xe hạng A.


Chevrolet đã mang đến cho Spark những thay đổi về tính năng, trang bị, đi kèm với đó là ưu thế về giá bán và khả năng vận hành tiết kiệm nhiên liệu cao. Tuy có ngoại hình ấn tượng nhưng Spark vẫn chưa mang đến sự cân đối, hài hòa và trung tính tốt như đối thủ đồng hương Hyundai Grand i10. Bên cạnh đó thì Spark vẫn thua thiệt hơn ở trải nghiệm về vận hành khi chỉ có hộp số sàn mà không có tùy chọn hộp số tự động.
Mặc dù vẫn chưa vượt mặt được Hyundai Grand i10 hay Kia Morning, nhưng so với Toyota Wigo, Suzuki Celerio, Honda Brio… thì Chevrolet Spark vẫn không hề thua kém. 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây